đỡ lời
Định nghĩa
- Động từ:
- Nói thay, trả lời thay cho người khác: Hành động lên tiếng, thường là để trả lời hoặc tiếp lời, khi người chính trong cuộc trò chuyện chưa kịp nói, không tiện nói hoặc cần được hỗ trợ.
- Tiếp ứng, hỗ trợ trong giao tiếp: Hành động can thiệp vào một tình huống hội thoại để giúp đỡ người khác, có thể bằng cách giải thích, bào chữa hoặc đưa ra câu trả lời phù hợp thay cho họ.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đỡ lời cho ai": Nhấn mạnh đối tượng được hỗ trợ.
- Anh phải biết đỡ lời cho sếp trong những tình huống khó xử.
- "Nhờ ai đỡ lời": Diễn tả việc tìm kiếm sự hỗ trợ trong giao tiếp.
- Cô ấy nhờ tôi đỡ lời với bố mẹ vì không dám tự mình thú nhận.
Biến thể và từ gần giống
- Tiếp lời (động từ): Nói tiếp theo lời của người khác, thường mang tính hỗ trợ hoặc phát triển ý, ít mang sắc thái "giải cứu" rõ rệt như "đỡ lời".
- Sau khi diễn giả trình bày, một khán giả đã đứng lên tiếp lời phân tích sâu hơn.
- Ứng khẩu (động từ): Nói ngay lập tức mà không chuẩn bị trước. Có thể là một hình thức "đỡ lời" nhanh nhạy.
- Anh ấy rất giỏi ứng khẩu mỗi khi cần đỡ lời cho đồng đội.
Từ đồng nghĩa
- Nói hộ: Nhấn mạnh việc thay mặt người khác để nói.
- Giải vây (trong hội thoại): Dùng với nghĩa bóng, chỉ việc giúp ai đó thoát khỏi tình thế giao tiếp khó khăn.
- Cứu nguy (trong hội thoại): Tương tự "giải vây", mang sắc thái mạnh hơn.
Thành ngữ liên quan
- "Lời nói gió bay, đỡ lời là bay theo gió": (Thành ngữ tự tạo dựa trên cấu trúc) Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc khéo léo đỡ lời, vì một lời nói ra khó lấy lại, và lời đỡ cũng cần phù hợp, khôn ngoan.